Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 臼 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: Guangdong: sik1
Minnan: Chaozhou: Tang: siɛk
Thứ tự nét:
Từ:云舄几舄凤舄卤舄咸舄屦舄悬舄杖舄石舄舄卤通舄金舄马舄龙舄一只舄丹凤舄悬履舄王乔舄
Thành ngữ:履舄交错庄舄思归庄舄越吟翠被豹舄舄乌虎帝遗簪坠舄遗簪弃舄遗簪脱舄遗钿坠舄
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a shoe; the sole of a shoe; magpie
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
重木底鞋(古时最尊贵的鞋,多为帝王大臣穿) 舄,履也。——《广雅》<br>赤舄几几。——《诗·豳风·狼跋》<br>舄,以木置履下,干腊不畏泥湿也。——晋·崔豹《古今注》<br>屦人掌王及王后之服屦,为赤舄黑舄。——《周礼·天官》
又如:舄履(复底厚履)
泛指鞋 发棺视之,止衣舄而已。——《太平广记》
又如:舄履(即履舄。鞋的通称)
指脚 。如:舄履(足下)