Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 臼 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: haam6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:臽字臽音臽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a pit, a hole
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiàn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ
小坑。
“~铁之矛,无分发之便。” 陷