Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 至 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhī Zhuyin: ㄓ Yueping: Guangdong: zi1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:臸字臸音臸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhī
Zhuyin: ㄓ
到达。
如一。
Pinyin 2: jìn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ
前往。