Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 自 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: mián Zhuyin: ㄇㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: min4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:臱字臱音臱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mián
Zhuyin: ㄇㄧㄢˊ
不见。
远望。
Pinyin 2: biān
Zhuyin: ㄅㄧㄢ