Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 臣 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: guǎng Zhuyin: ㄍㄨㄤˇ Yueping: Guangdong: gwong3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:臩字臩音臩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǎng
Zhuyin: ㄍㄨㄤˇ
惊跑。
往来。
Pinyin 2: jiǒng
Zhuyin: ㄐㄩㄥˇ