Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 臣 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: haan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:臤字臤音臤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hard; wise
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiān
Zhuyin: ㄑㄧㄢ
坚固。
Pinyin 2: xián
Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ