Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zā Zhuyin: ㄗㄚ Yueping: Guangdong: zim1
Minnan: cham Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:腌臜臜字臜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:茅缸里泡豆芽----腌臜
Nghĩa tiếng Anh: dirty; filthy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zā
Zhuyin: ㄗㄚ
——见“腌臜”(āzā)