Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huò Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: fok3
Minnan: hok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:臛字臛音臛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: broth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huò
Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ
肉羹 臛,羹臛。——《广韵》