Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuān Zhuyin: ㄎㄨㄢ Yueping: Guangdong: fun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:臗字臗音臗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuān
Zhuyin: ㄎㄨㄢ
身体:“~皮充肌,血脉不行。”
胯。 髋