Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xìng Zhuyin: ㄒㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: hing3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:臖字臖音臖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xìng
Zhuyin: ㄒㄧㄥˋ
肿:“凡初觉~聚结热,疼痛肿赤,……不可缓也。”