Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yōng Zhuyin: ㄩㄥ Yueping: yung2 Guangdong: yung2
Minnan: iong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:臃肿臃字臃音
Thành ngữ:支离臃肿
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: swell up; swelling; fat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yōng
Zhuyin: ㄩㄥ
(形声。从肉,雍声。本义:肿毒)
同本义 癰,《说文》:“肿也。或作臃。”
臃肿