Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "臁"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lián | Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: lim4 |
| Minnan: | Chaozhou: liem5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 臁刃臁疮臁胢臁胫骨臁骨 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: calf of the leg | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ |
小腿 。如:臁骨(小腿胫骨);臁肕(健壮的小腿);臁疮(一种生在腿部的皮肤病) |
||