Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tún Zhuyin: ㄊㄨㄣˊ Yueping: tyun4 Guangdong: tün4
Minnan: phóe、tûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:杅臀窟臀臀围臀尖臀杖臀疣臀鳍煎汤洗臀
Thành ngữ:掇臀捧屁
Xiehouyu:脚长鸡眼臀生疮----坐立不安
Nghĩa tiếng Anh: buttocks
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tún
Zhuyin: ㄊㄨㄣˊ
屁股 臀,尻也。——《声类》<br>姤臀元肤,困。臀困于株木。——《易·夬》<br>故名之曰黑臀。——《国语·周语》
又如:臀杖(刑罚名。打屁股)
器物底部,底 其臀一寸,其实一豆。——《周礼·考工记》