Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "膿"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:脓 |
| Pinyin: nóng | Zhuyin: ㄋㄨㄥˊ | Yueping: nung4 | Guangdong: nung4 |
| Minnan: lâng、lông | Chaozhou: lang5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 㱮膿五膿化膿捏膿潰膿窩膿包膿包膿包行膿糰膿腫膿胸膿血膿血債跳膿軟膿咂血 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 胸前害瘡,背後流膿----壞透瞭蚊子頭上長瘡----沒多少膿水膿胞破瞭頂----爛透瞭腦袋上長瘡,腳底闆流膿----壞透瞭老鼠尾巴害癤子----膿水不大化膿的癤子----不攻自破頭上長瘡,腳底流膿----壞透瞭頭上長瘡,腳底流膿----沒治瞭 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: pus | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nóng Zhuyin: ㄋㄨㄥˊ |
脓 |
||