Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "膷"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiāng | Zhuyin: ㄒㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: hoeng1 |
| Minnan: hiong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: soup | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāng Zhuyin: ㄒㄧㄤ |
牛肉羹。 |
||