Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "膶"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: rùn | Zhuyin: ㄖㄨㄣˋ | Yueping: | Guangdong: jeon2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) liver | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: rùn Zhuyin: ㄖㄨㄣˋ |
方言,婉辞。由于“肝”、“竿”与“干瘪”的“干”同音,中国广州话因忌讳而把它们改为“丰润”的“润”(一般写作“膶”)。故把“猪肝”、“鸡肝”称“猪膶”、“鸡膶”;“豆腐干”称“豆腐膶”。 |
||