Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuì Zhuyin: ㄘㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: seoi6
Minnan: chūi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:膵脏膵字膵音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pancreas
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuì
Zhuyin: ㄘㄨㄟˋ
胰的旧称。 膵脏