Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "膪"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chuài | Zhuyin: ㄔㄨㄞˋ | Yueping: ja6 | Guangdong: za6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 囊膪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pork | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuài Zhuyin: ㄔㄨㄞˋ |
——“囊膪”(nāngchuài)猪胸腹部肥而松的肉 |
||