Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "膣"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhì | Zhuyin: ㄓˋ | Yueping: | Guangdong: zat6 |
| Minnan: | Chaozhou: zi1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: vagina | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhì Zhuyin: ㄓˋ |
女性生殖器的一部分,即阴道 女…生殖器之膣有孔,虚能容物。——徐珂《清稗类钞》 |
||