Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "膟"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lǜ | Zhuyin: ㄌㄩˋ | Yueping: | Guangdong: leot3 |
| Minnan: lu̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 膟膋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǜ Zhuyin: ㄌㄩˋ |
肠间脂肪:“(河豚)腹中之~曰西施乳。” 古代祭祀用的牲血:“鸾刀以刲,取~膋,乃退。” |
||