Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhuān Zhuyin: ㄓㄨㄢ Yueping: Guangdong: zyun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:膞字膞音膞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: gizzard
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuān
Zhuyin: ㄓㄨㄢ
。如:鸡膞