Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: táng Zhuyin: ㄊㄤˊ Yueping: tong4 Guangdong: tong4
Minnan: thong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:上膛开膛枪膛滑膛灶膛炉膛炮膛眼膛线膛胸膛膛线膛音退膛前膛枪脸膛儿顶膛火
Thành ngữ:
Xiehouyu:灶膛里抡锤子----砸锅舍了脊梁护胸膛----顾前不顾后上膛的子弹----一触即发杀猪开膛----搜肠刮肚三把钥匙挂胸膛----开心开心真开心打出枪膛的子弹----有去无回出膛的子弹----不会拐弯炮弹进炮膛----直来直去炮弹进炮膛----直出直人烂鱼开了膛----一副坏心肠烂鱼开了膛----心肠坏
Nghĩa tiếng Anh: chest; hollow space, cavity
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: táng
Zhuyin: ㄊㄤˊ
(形声。从肉,堂声。本义:胸腔)
同本义 休便要斩首开膛。——纪君祥《赵氏孤儿》
又如:开膛(剖开胸腔)
器物中空的部分 。如:枪膛;炉膛