Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎng Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ Yueping: Guangdong: koeng5
Minnan: kióng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:膙子膙胿膙字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: callous skin on the feet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎng
Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ
手、脚的掌面部分因摩擦而生的硬皮。 膙子