Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bìn Zhuyin: ㄅㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: ban3
Minnan: pîn、pīn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:孙膑絶膑举鼎絶膑
Thành ngữ:举鼎绝膑
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the kneecap
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bìn
Zhuyin: ㄅㄧㄣˋ
特指古代一种剔掉膝盖骨的酷刑 髕罚之属五百。——《汉书·刑罚志》<br>周改膑作刖。——《周礼·司刑》注<br>放膑者,脱去人之膑也。——《书·刑德》<br>孙子膑脚。——汉·司马迁《报任少卿书》
又如:膑辟(古代断足的酷刑);膑脚(砍去膝盖骨及以下的酷刑);膑罚(剔去膝盖骨的酷刑)