Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xié Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: haai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:膝膎膎字膎音
Thành ngữ:诎要桡膎
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xié
Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ
干肉:“是时城中围逼既久,~味顿绝。”
肉食:“脯腊~胰以供滋膳。”
熟食:“多田不娄,费我~功。”