Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "膋"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: liáo | Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: liu4 |
| Minnan: lâ、liâu、lô | Chaozhou: la5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 肝膋膋芗膋萧膋血膋雉膟膋萧膋血膋雉膋龙膋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ |
肠子上的脂肪 取其血膋。——《诗·小雅·信南山》 又如:膋芗(油脂与香草。古代祀神时用);膋血(浓血) |
||