Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiǎn Zhuyin: ㄑㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: him2
Minnan: Chaozhou: liêm5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:膁膁膁字膁音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 小膁, loins, side of body
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiǎn
Zhuyin: ㄑㄧㄢˇ
牲畜腰两侧肋骨和胯骨之间的虚软处 。如:膁皮(用兽类胸腹部和腋下的上等毛皮制成的皮制品)