Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "腶"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: duàn | Zhuyin: ㄉㄨㄢˋ | Yueping: | Guangdong: dyun3 |
| Minnan: tōan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: meat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: duàn Zhuyin: ㄉㄨㄢˋ |
经过捶捣加上姜桂制成的干肉,如“(主妇)取糗与~~,执以出。” |
||