Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "腱"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiàn | Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ | Yueping: gin3 | Guangdong: gin3 |
| Minnan: kiān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 肌腱腱子腱鞘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tendons | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ |
(形声。从肉,建声。本义:肌腱) 同本义 。如:腱鞘;腱子 特指供食用的蹄筋 肥牛之腱,臑若芳些。——《楚辞·招魂》 |
||