Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "腩"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nǎn | Zhuyin: ㄋㄢˇ | Yueping: naam5 | Guangdong: nam5 |
| Minnan: lám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 牛腩腩炙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) fatty meat on a cow’s belly; abdomen; to boil meat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nǎn Zhuyin: ㄋㄢˇ |
干肉 腩,脯也。——《广雅》 牛肚子上的松软肌肉或用以做成的菜肴 。如:牛腩 用调味品浸渍肉类以备炙食 亦以盐、豉汁腩之。——《齐民要术》 |
||