Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "腧"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shù | Zhuyin: ㄕㄨˋ | Yueping: | Guangdong: syu3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 肝腧腧穴 | ||
| Thành ngữ: | 深刺腧髓 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: insertion point in acupuncture; acupoint | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shù Zhuyin: ㄕㄨˋ |
“腧穴”的省称 。如“肾腧”、“胃腧”——现常用俞 “俞” 另见yú |
||