Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ní Zhuyin: ㄋㄧˊ Yueping: Guangdong: jyun5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:腝字腝音腝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ruǎn
Zhuyin: ㄖㄨㄢˇ
软脚。