Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: guó Zhuyin: ㄍㄨㄛˊ Yueping: gwok8 Guangdong: gwog3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:诎要桡腘腘字腘音
Thành ngữ:诎要桡腘
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hollow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guó
Zhuyin: ㄍㄨㄛˊ
膝盖后弯腿处,俗称腿弯 膝痛,痛及拇指,治其腘。——《素问·骨空论》
膝弯 。委中穴所在部位 辅上为腘。——《素问》