Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "腏"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chuò | Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: zyut3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhuì Zhuyin: ㄓㄨㄟˋ |
连续祭:“其下四方地,为~,食群神从者及北斗云。” 餟 |
||