Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ Yueping: ching1 Guangdong: qing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:异腈腈纶聚丙烯腈
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: nitrile
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīng
Zhuyin: ㄐㄧㄥ
指以三价氮基N≡为特征的一类化合物 ,并可从含氧酸得到,其法是从含氧酸的铵盐中完全除去水的成分;通常指以氰基为特征的化合物(如乙腈,苯腈),可从羧酸或它的酰胺得到,完全水解时产生酸