Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "腇"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: něi | Zhuyin: ㄋㄟˇ | Yueping: | Guangdong: neoi5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: něi Zhuyin: ㄋㄟˇ |
〔萎~〕软弱,如“岂有知其无成,而但~~咋舌,叉手从族乎?” |
||