Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuí Zhuyin: ㄔㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: ceoi4
Minnan: lui、sûi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:腄字腄音腄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuí
Zhuyin: ㄔㄨㄟˊ
趼,手、脚掌上因长期摩擦形成的硬皮。
马或鸟胫上的结骨。
臀。