Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ Yueping: Guangdong: ng4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:脵字脵音脵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: thighs, haunches, rump; share
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gu
Zhuyin: ㄍㄨ˙
义未详。