Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nǎo Zhuyin: ㄋㄠˇ Yueping: Guangdong: nou5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:脳字脳音脳义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: brain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǎo
Zhuyin: ㄋㄠˇ
(日本汉字)。 脑