Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ Yueping: Guangdong: cing4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:脭字脭音脭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chéng
Zhuyin: ㄔㄥˊ
精美的肉 脭脓肥厚。——《文选·枚乘·七发》