Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "脤"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shèn | Zhuyin: ㄕㄣˋ | Yueping: | Guangdong: san5 |
| Minnan: sīn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 受脤脤膰脤膰之国 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: raw meat for sacrifice | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shèn Zhuyin: ㄕㄣˋ |
古代祭社稷用的生肉 脤,肉也。——《广雅》<br>天王使石尚来归脤。——《谷梁传·定公十四年》。注:“脤,祭肉也。”<br>成子受脤于社。——《左传·成公十三年》 又如:脤膰(祭社稷和宗庙用的肉) |
||