Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "脣"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左上包围结构 | 简体:唇 |
| Pinyin: chún | Zhuyin: ㄔㄨㄣˊ | Yueping: seun4 | Guangdong: sên4 |
| Minnan: tûn | Chaozhou: sung5 | Tang: jhuin | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鼻塌脣青 | ||
| Thành ngữ: | 乖脣蜜舌共為脣齒共相脣齒努脣脹嘴反脣相稽反脣相譏口燥脣幹吹脣唱吼吹脣沸地咂嘴弄脣咂嘴舔脣脣不離腮脣亡齒寒脣如激丹脣尖舌利脣幹口燥脣揭齒寒脣敝舌腐 | ||
| Xiehouyu: | 上嘴脣頂天,下嘴脣捱地----不是凡人嘴脣上貼膏藥----免開尊口嘴脣上貼膏藥----開不得口 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: lips | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chún Zhuyin: ㄔㄨㄣˊ |
唇 |
||