Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "脢"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: méi | Zhuyin: ㄇㄟˊ | Yueping: mui4 | Guangdong: mui4 |
| Minnan: mûi | Chaozhou: bhuê5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 脢胎脢腓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: flesh | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: méi Zhuyin: ㄇㄟˊ |
背脊肉 咸其脢。——《易·咸》 又如:脢腓(比喻不可分离的关系) |
||