Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "脞"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cuǒ | Zhuyin: ㄘㄨㄛˇ | Yueping: | Guangdong: co2 |
| Minnan: chhò | Chaozhou: co3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丛脞宂脞琐脞隳脞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: minced meat; trifles | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuǒ Zhuyin: ㄘㄨㄛˇ |
小的;细碎的 又如:脞说(脞言,脞谈,脞语。琐碎鄙俗的言谈议论);脞冗(繁琐杂乱);脞录(杂录) 切肉 脞,切肉为脞。——《集韵·果韵》 |
||