Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hēng Zhuyin: ㄏㄥ Yueping: Guangdong: hang1
Minnan: heng、phiang Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:膨脝脝字脝音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: distend
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hēng
Zhuyin: ㄏㄥ
——“膨脝”(pénghēng):腹部膨大的。引申为饱食