Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ Yueping: gun2 Guangdong: gun2
Minnan: kóan Chaozhou: geng6 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:中脘胃脘脘字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: internal cavity of stomach
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ
胃的内腔 胃之受水谷者曰脘。——《正字通·肉部》