Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐ Zhuyin: ㄇㄧˇ Yueping: mai5 Guangdong: mei5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:脒字脒音脒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: amidine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐ
Zhuyin: ㄇㄧˇ
一种强碱性-碱基化合物 ,含有与同一碳原子相连的一个氨基和一个亚氨基,通式为RC(=NH)NH2,由氨和腈类作用或氨与亚胺酸酯反应得到