Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sà Zhuyin: ㄙㄚˋ Yueping: Guangdong: saat3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:脎字脎音脎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: osazone
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sà
Zhuyin: ㄙㄚˋ
含两个相邻腙基的一类碱性化合物 。由同一个分子内的两个羰基和两个分子的苯肼缩合而成