Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ Yueping: Guangdong: zing1
Minnan: cheng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:殽脀脀字脀音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēng
Zhuyin: ㄓㄥ
把牲体放入俎中。
已盛牲体的俎:“宗人告祭~。”