Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "胺"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: àn | Zhuyin: ㄢˋ | Yueping: on1 | Guangdong: on1 |
| Minnan: at | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 磺胺类药物羟胺聚酰胺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: amine | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: àn Zhuyin: ㄢˋ |
氨分子里的氢被烃基或其他非酸性有机基取代后衍生出的一类有机化合物 |
||
| Pinyin 2: è Zhuyin: ㄜˋ |
肉类腐烂变臭 。 《广韵》:“胺,肉败臭。” 另见àn |
||